Bản dịch của từ 淸澄 trong tiếng Việt
淸澄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸澄 (Động từ)
【qīng chéng】
01
Trong trẻo, sáng sạch (nước, không khí hoặc cảnh vật rõ ràng không vẩn đục) — gợi nhớ Hán‑Việt: 淸 (thanh), 澄 (trừng/định: trong)
清澈。。文选.张衡.西京赋:「消氛埃于中宸,集重阳之清澄。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Thanh lọc, xét rõ, phân biệt thật giả (làm cho trong sạch, minh bạch)
审察。。后汉书.卷六十一.黄琼传:「陛下不加清澄,审别真伪。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸澄
qīng
淸
chéng
澄
