Bản dịch của từ 淸炖 trong tiếng Việt

淸炖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸炖 (Động từ)

qīng dùn
01

Hầm/om (dùng lửa nhỏ hoặc hấp cách thủy, không cho nhiều gia vị) — như “清炖牛肉” = om bò nhạt, giữ vị nguyên liệu

汤中不放调味料而用小火熬煮或隔水蒸的烹调方法。。如:「清炖牛肉」、「清炖排骨」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸炖

qīng

dùn

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép