Bản dịch của từ 淸炖 trong tiếng Việt
淸炖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸炖 (Động từ)
【qīng dùn】
01
Hầm/om (dùng lửa nhỏ hoặc hấp cách thủy, không cho nhiều gia vị) — như “清炖牛肉” = om bò nhạt, giữ vị nguyên liệu
汤中不放调味料而用小火熬煮或隔水蒸的烹调方法。。如:「清炖牛肉」、「清炖排骨」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸炖
qīng
淸
dùn
炖
