ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淸玩
Bảng phân tích âm vị 淸
Qīng
Đồ vật thanh nhã để trưng bày, sưu tầm cho thưởng ngoạn (ví dụ: ngọc, thư họa, cổ vật); Hán-Việt: thanh ngoạn
供赏玩的文雅物品。。如:「他爱好收集玉石书画等清玩。」
Từ tiếng Trung trái nghĩa
qīng
淸
wán
玩
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép