ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淸癯
Bảng phân tích âm vị 淸
Qīng
(Viết) Ngoại hình gầy gò, hốc hác: Miêu tả một người gầy gò, thanh tú, hơi gầy gò
<书>清瘦:面容清癯。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
qīng
淸
qú
癯
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép