Bản dịch của từ 淸眞寺 trong tiếng Việt
淸眞寺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸眞寺 (Danh từ)
【qīng zhēn sì】
01
Nhà thờ Hồi giáo; nơi tín đồ Hồi giáo hành lễ (có mihrab chỉ hướng Mecca, tháp gọi cầu nguyện bên ngoài)
回教徒礼拜的场所。基本上为有蓬的开阔场地,殿中设有朝向麦加的米海拉布和敏拜尔。寺内不得供任何偶像或供品。寺外有宣礼塔,宣礼员在塔上呼唤信徒参加每日五次的礼拜。
Ví dụ
02
Nhà thờ Hồi giáo (đền, mosque) — cũng gọi là “礼拜寺” (nơi tín đồ Hồi giáo hành lễ, cầu nguyện).
亦称为「礼拜寺」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸眞寺
qīng
淸
zhēn
眞
sì
寺
