Bản dịch của từ 淸规戒律 trong tiếng Việt
淸规戒律
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸规戒律 (Danh từ)
【qīng guī jiè lǜ】
01
Luật lệ, quy chế nghiêm ngặt (ban đầu chỉ quy tắc giữ giới của tăng ni, về sau dùng chung cho các quy định, chế độ)
本指禅宗僧尼或道士应遵循的戒律。后泛指规范制度。。如:「这些清规戒律已经不合时宜,早就该修正了。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸规戒律
qīng
淸
guī
规
jiè
戒
lǜ
律
