ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淸诲
Bảng phân tích âm vị 淸
Qīng
Lời khuyên giáo kính trọng của người khác; sự giáo huấn (dùng để kính trọng khi nhắc tới lời dạy của bậc tiền bối)
敬称他人的教诲。。晋.陶渊明.感士不遇赋:「承前王之清诲,曰天道之无亲。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
qīng
淸
huì
诲
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép