Bản dịch của từ 淸越 trong tiếng Việt
淸越
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸越 (Tính từ)
【qīng yuè】
01
形容声音清脆悠扬。。礼记.聘义:「叩之其声清越以长,其终诎然乐也。」
Ví dụ
02
Thoát tục, thanh tao hơn người; vẻ đẹp tinh khiết, cao nhã (dùng để khen phong thái, giọng nói, văn phong)
清超拔俗。。南史.卷五十四.梁元帝诸子传.贞惠世子方诸传:「善谈玄,风采清越。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸越
qīng
淸
yuè
越
