Bản dịch của từ 淸辉 trong tiếng Việt

淸辉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸辉 (Danh từ)

qīng huī
01

Ánh sáng trong sáng, tinh khiết (thường chỉ ánh trăng, ánh sao hoặc ánh sáng thanh khiết của thiên thể)

明亮澄净的光辉。多指日月等星体的光。。抱朴子.外篇.博喻:「否终则承之以泰,晦极则清辉晨耀。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸辉

qīng

huī

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép