ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淸辉
Bảng phân tích âm vị 淸
Qīng
Ánh sáng trong sáng, tinh khiết (thường chỉ ánh trăng, ánh sao hoặc ánh sáng thanh khiết của thiên thể)
明亮澄净的光辉。多指日月等星体的光。。抱朴子.外篇.博喻:「否终则承之以泰,晦极则清辉晨耀。」
qīng
淸
huī
辉
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép