Bản dịch của từ 淸逸 trong tiếng Việt
淸逸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸逸 (Tính từ)
【qīng yì】
01
Thanh nhã, trong sáng và thoát tục; nhẹ nhàng, thanh thoát (ví dụ: bút pháp/âm sắc thanh nhã). Hán-Việt: 清(qing) = thanh, 逸(dịch) = thoát, nhàn.
清新脱俗:笔调清逸 | 琴声清逸悦耳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸逸
qīng
淸
yì
逸
