Bản dịch của từ 淸酌 trong tiếng Việt

淸酌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸酌 (Danh từ)

qīng zhuó
01

Rượu thanh để tế lễ (rượu trong, dùng trong nghi thức tế tự tại miếu đường)

宗庙祭祀所用的清酒。。礼记.曲礼:「酒曰清酌。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸酌

qīng

zhuó

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép