ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淸酌
Bảng phân tích âm vị 淸
Qīng
Rượu thanh để tế lễ (rượu trong, dùng trong nghi thức tế tự tại miếu đường)
宗庙祭祀所用的清酒。。礼记.曲礼:「酒曰清酌。」
qīng
淸
zhuó
酌
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép