Bản dịch của từ 淸锅儿冷灶 trong tiếng Việt
淸锅儿冷灶
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸锅儿冷灶 (Tính từ)
【qīng guō ér lěng zào】
01
Đó là ẩn dụ cho sự hoang tàn và hoang tàn, với cửa và sân tồi tàn; hoang tàn như cái nồi rỗng và cái bếp nguội (thường dùng để miêu tả một gia đình hoặc một hoàn cảnh hoang tàn)
比喻寥落冷清。。如:「他们那一家,走的走,死的死,真是清锅儿冷灶,十分凄凉。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸锅儿冷灶
qīng
淸
guō
锅
ér
儿
lěng
冷
zào
灶
