Bản dịch của từ 淸锅儿冷灶 trong tiếng Việt

淸锅儿冷灶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥN/AN/AN/A

淸锅儿冷灶 (Tính từ)

qīng guō ér lěng zào
01

Đó là ẩn dụ cho sự hoang tàn và hoang tàn, với cửa và sân tồi tàn; hoang tàn như cái nồi rỗng và cái bếp nguội (thường dùng để miêu tả một gia đình hoặc một hoàn cảnh hoang tàn)

比喻寥落冷清。。如:「他们那一家,走的走,死的死,真是清锅儿冷灶,十分凄凉。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸锅儿冷灶

qīng

guō

ér

lěng

zào

淸
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép