ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淸除
Bảng phân tích âm vị 淸
Qīng
Dọn sạch, tẩy trừ hết (mọi thứ bẩn, xấu, hoặc vật cản); làm cho sạch hoàn toàn (Hán Việt: thanh trừ)
全部清理扫除。。三国志.卷十五.魏书.司马朗传:「清除群秽,广举贤士。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
qīng
淸
chú
除
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép