Bản dịch của từ 淸静 trong tiếng Việt
淸静
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | N/A | N/A | N/A |
淸静 (Tính từ)
【qīng jìng】
01
Trời trong sáng, yên tĩnh (không mây, không gió; không ồn ào)
天气明朗。。史记.卷一二八.褚少孙补龟策传:「新雨已,天清静无风。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Yên tĩnh, thanh tịnh; không có loạn sự hoặc ồn ào (cảm giác an bình, trật tự)
安静无事。。汉书.卷六十.杜周传:「延年乃选用良吏,捕击豪强,郡中清静。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thanh tịnh; yên tĩnh, không bị quấy rầy (tâm cảnh thanh thản, tĩnh mịch)
宁静不烦扰。。老子.第四十五章:「躁胜寒,静胜热,清静为天下正。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Yên tĩnh, thanh tịnh; không ồn ào — trạng thái thanh bình, tĩnh lặng (Hán-Việt: 清静 = thanh tịnh)
安静不吵杂。。文选.王襃.洞箫赋:「惟详察其素体兮,宜清静而弗喧。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淸静
qīng
淸
jìng
静
