Bản dịch của từ 淹久 trong tiếng Việt
淹久
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
淹久 (Động từ)
【yān jiǔ】
01
Kéo dài lâu; lâu dài (thường dùng trong văn ngôn, kiểu Hán văn)
1.长久。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ở lại lâu, lưu lại trong một nơi trong thời gian dài (ví dụ: bị nước ngập/留在 một chỗ lâu)
2.久留。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
3.谓久未升迁。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淹久
yān
淹
jiǔ
久
Các từ liên quan
淹中
淹中馆
淹九
淹伊
淹会贯通
久且
久丧
久久
久久不忘
久之
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
- Các biến thể:
- 奄, 淊, 𣼜, 醃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,奄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノ丶丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殷
恹
煙
焉
淊
黰
湮
阏
阉
篶
烟
嬮
湥
泲
渄
浫
灂
淶
沅
灇
㵩
澅
㴣
瀀
匭
啐
貪
玈
婋
鄄
䎄
萣
崖
阐
㴕
紽
淹没
淹水
淹死
水淹
淹博
淹灭
淹盖
淹留
淹雅
淹通
