Bản dịch của từ 淹九 trong tiếng Việt
淹九
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
淹九 (Danh từ)
【yān jiǔ】
01
Một phong tục thời Minh: trong kinh thành tháng Giêng có hội đèn, đến ngày 18 thu dọn đèn, ngày hôm sau nam nữ kéo ra Tây giáo Bạch Vân Quan chơi, ăn uống, vui chơi gọi là ‘烟九’或称‘淹九’ (chơi lưu lại, nấn ná ánh đèn).
明朝风俗,京城正月举行灯市,于十八日收灯。次日,男女倾城出西郊白云观,嬉游宴饮,名曰耍“烟九”。或称“淹九”。殆以灯事阑珊,未忍遽舍,取淹留之义。参阅明沈德符《野获编补遗.畿辅.淹九》。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淹九
yān
淹
jiǔ
九
Các từ liên quan
淹中
淹中馆
淹久
淹伊
淹会贯通
九三学社
九三鼎
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
- Các biến thể:
- 奄, 淊, 𣼜, 醃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,奄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノ丶丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殷
恹
煙
焉
淊
黰
湮
阏
阉
篶
烟
嬮
湥
泲
渄
浫
灂
淶
沅
灇
㵩
澅
㴣
瀀
匭
啐
貪
玈
婋
鄄
䎄
萣
崖
阐
㴕
紽
淹没
淹水
淹死
水淹
淹博
淹灭
淹盖
淹留
淹雅
淹通
