Bản dịch của từ 淹宵 trong tiếng Việt

淹宵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

淹宵 (Động từ)

yān xiāo
01

Ở lại qua đêm; lưu lại ngủ lại (thường nói về tạm trú một đêm). Hán-Việt: «diêm tiêu» tương tự như 'lưu tiêu' (ở lại).

留宿,过夜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淹宵

yān

xiāo

Các từ liên quan

淹中
淹中馆
淹久
淹九
淹伊
宵中
宵人
宵会
宵余
宵兴
淹
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
奄, 淊, 𣼜, 醃
Hình thái radical:
⿰,⺡,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép