Bản dịch của từ 淹思 trong tiếng Việt

淹思

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

淹思 (Danh từ)

yān sī
01

Suy nghĩ trì trệ, đầu óc chậm chạp (Hán-Việt: yām tư → «yểm tư» gợi nhớ trạng thái bị chìm/ùn tắc trong tư duy)

迟滞的思路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淹思

yān

Các từ liên quan

淹中
淹中馆
淹久
淹九
淹伊
思不出位
思且
思义
思乎
淹
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
奄, 淊, 𣼜, 醃
Hình thái radical:
⿰,⺡,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép