Bản dịch của từ 淹旬旷月 trong tiếng Việt
淹旬旷月
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
淹旬旷月 (Tính từ)
【yān xún kuàng yuè】
01
Kéo dài tháng ngày; thời gian bị lãng phí; Ngập lụt; Thời gian dài; Trăng sáng
淹旬旷月:形容时间漫长,像被水淹没一样;也可以指月亮明亮而广阔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淹旬旷月
yān
淹
xún
旬
kuàng
旷
yuè
月
Các từ liên quan
淹中
淹中馆
淹久
淹九
淹伊
旬休
旬余
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
- Các biến thể:
- 奄, 淊, 𣼜, 醃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,奄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノ丶丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殷
恹
煙
焉
淊
黰
湮
阏
阉
篶
烟
嬮
湥
泲
渄
浫
灂
淶
沅
灇
㵩
澅
㴣
瀀
匭
啐
貪
玈
婋
鄄
䎄
萣
崖
阐
㴕
紽
淹没
淹水
淹死
水淹
淹博
淹灭
淹盖
淹留
淹雅
淹通
