Bản dịch của từ 淹水桥 trong tiếng Việt

淹水桥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

淹水桥 (Danh từ)

yān shuǐ qiáo
01

Cầu chìm; Ngập nước cầu; cầu bị ngập nước

淹水桥指的是由于水位上升或洪水等原因,导致桥面被水淹没的桥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淹水桥

yān

shuǐ

qiáo

淹
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
奄, 淊, 𣼜, 醃
Hình thái radical:
⿰,⺡,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép