Bản dịch của từ 淹沈 trong tiếng Việt

淹沈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

淹沈 (Tính từ)

yān shěn
01

Say mê, chìm đắm (bị cảm xúc hoặc thói quen xâm chiếm); u uất, ảm đạm (tâm trạng bị chìm lắng)

1.沉溺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sâu thẳm; sâu như vực (hình ảnh: nước rất sâu, khó dò tới đáy) — Hán Việt: 'yên trầm/duyên thâm' liên hệ tới '渊深'.

2.渊深。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淹沈

yān

shěn

Các từ liên quan

淹中
淹中馆
淹久
淹九
淹伊
沈下
沈东阳
沈乱
淹
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
奄, 淊, 𣼜, 醃
Hình thái radical:
⿰,⺡,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép