Bản dịch của từ 淹济 trong tiếng Việt

淹济

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

淹济 (Tính từ)

yān jì
01

Sâu sắc, thanh tú; vẻ đẹp, phẩm chất sâu thẳm và thanh cao (Hán-Việt: 深淵/淹济 ý hướng “sâu” và “mưu cứu, độ trì” trong cổ văn).

渊深美好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淹济

yān

Các từ liên quan

淹中
淹中馆
淹久
淹九
淹伊
济世
济世之才
济世匡时
淹
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
奄, 淊, 𣼜, 醃
Hình thái radical:
⿰,⺡,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép