Bản dịch của từ 淹润 trong tiếng Việt

淹润

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

淹润 (Tính từ)

yān rùn
01

3.柔和,圆润。

Ví dụ
02

1.温和,客气;和气,和顺。

Ví dụ
03

Mặn mà, mềm mại và đầy đặn (thường mô tả gương mặt, nét người hoặc vẻ nữ tính)

2.妩媚,丰润。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淹润

yān

rùn

Các từ liên quan

淹中
淹中馆
淹久
淹九
淹伊
润下
润丽
润养
润利
润含
淹
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
奄, 淊, 𣼜, 醃
Hình thái radical:
⿰,⺡,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép