Bản dịch của từ 淹淹润润 trong tiếng Việt

淹淹润润

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

淹淹润润 (Tính từ)

yān yān rùn rùn
01

Dịu dàng, mềm mại, duyên dáng (thường mô tả vẻ mặt hoặc cử chỉ nữ tính)

温柔妩媚貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淹淹润润

yān

yān

Các từ liên quan

淹中
淹中馆
淹久
淹九
淹伊
润下
润丽
润养
润利
润含
淹
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
奄, 淊, 𣼜, 醃
Hình thái radical:
⿰,⺡,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép