Bản dịch của từ 淹渍 trong tiếng Việt
淹渍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
淹渍 (Động từ)
【yān zì】
01
Ngấm, làm ướt/nhuộm ẩm; ẩn ý: làm nhiễm, ảnh hưởng (bằng ẩm ướt hoặc bằng ảnh hưởng tinh thần)
2.引申为濡染。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
1.浸泡,淹浸。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淹渍
yān
淹
zì
渍
Các từ liên quan
淹中
淹中馆
淹久
淹九
淹伊
渍墨
渍染
渍水
渍污
渍浸
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
- Các biến thể:
- 奄, 淊, 𣼜, 醃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,奄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノ丶丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殷
恹
煙
焉
淊
黰
湮
阏
阉
篶
烟
嬮
湥
泲
渄
浫
灂
淶
沅
灇
㵩
澅
㴣
瀀
匭
啐
貪
玈
婋
鄄
䎄
萣
崖
阐
㴕
紽
淹没
淹水
淹死
水淹
淹博
淹灭
淹盖
淹留
淹雅
淹通
