Bản dịch của từ 淹渐 trong tiếng Việt
淹渐
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yān | ㄧㄢ | y | an | thanh ngang |
淹渐 (Tính từ)
【yān jiàn】
01
Mệt mỏi, tinh thần uể oải vì bệnh (hình dung người bị ốm trở nên suy nhược, thiếu sức sống)
形容因病而精神委靡不振。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淹渐
yān
淹
jiàn
渐
Các từ liên quan
淹中
淹中馆
淹久
淹九
淹伊
渐不可长
渐入佳境
- Bính âm:
- 【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
- Các biến thể:
- 奄, 淊, 𣼜, 醃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,奄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一ノ丶丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
殷
恹
煙
焉
淊
黰
湮
阏
阉
篶
烟
嬮
湥
泲
渄
浫
灂
淶
沅
灇
㵩
澅
㴣
瀀
匭
啐
貪
玈
婋
鄄
䎄
萣
崖
阐
㴕
紽
淹没
淹水
淹死
水淹
淹博
淹灭
淹盖
淹留
淹雅
淹通
