Bản dịch của từ 淹煎 trong tiếng Việt

淹煎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

淹煎 (Động từ)

yān jiān
01

Bệnh kéo dài, ốm mãi không khỏi (bệnh tình lê thê, dai dẳng)

1.谓疾病缠绵。

Ví dụ
02

Bị nung nấu, chịu hành hạ/đau khổ; bị tra tấn (về thân hoặc tinh thần)

2.谓受熬煎,遭折磨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淹煎

yān

jiān

Các từ liên quan

淹中
淹中馆
淹久
淹九
淹伊
煎促
煎剂
煎厥
煎和
煎唧
淹
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
奄, 淊, 𣼜, 醃
Hình thái radical:
⿰,⺡,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép