Bản dịch của từ 淹该 trong tiếng Việt

淹该

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

淹该 (Tính từ)

yān gāi
01

2.精通。

Ví dụ
02

Am hiểu rộng, uyên bác; hiểu biết sâu rộng (Hán Việt: uyên bác 渊博淹该同义古词)

1.渊博。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淹该

yān

gāi

Các từ liên quan

淹中
淹中馆
淹久
淹九
淹伊
该世
该举
该允
该典
该兼
淹
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
奄, 淊, 𣼜, 醃
Hình thái radical:
⿰,⺡,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép