Bản dịch của từ 淹蹇 trong tiếng Việt

淹蹇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

淹蹇 (Tính từ)

yān jiǎn
01

1.谓艰难窘迫,坎坷不顺。

Ví dụ
02

Kiêu căng, kiêu ngạo (tự cao, ngạo mạn)

2.傲慢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淹蹇

yān

jiǎn

Các từ liên quan

淹中
淹中馆
淹久
淹九
淹伊
蹇之匪躬
蹇乏
蹇亢
蹇产
蹇人
淹
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
奄, 淊, 𣼜, 醃
Hình thái radical:
⿰,⺡,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép