Bản dịch của từ 淺 trong tiếng Việt
淺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiǎn | ㄑㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
淺 (Tính từ)
【qiǎn】
01
Xem chữ “浅” (thiển - nông cạn, không sâu)
见“浅”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【THIỂN】
- Các biến thể:
- 浅, 𣻝, 𤄻, 灒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,戔
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 水
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一フノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㧄
䔔
浅
遣
肷
膁
缱
嵰
䙺
凵
譴
䪈
汨
溟
滀
滾
湻
湩
湆
㳴
㳒
灖
漪
漌
秷
菨
郹
䟪
裆
㓓
猫
萛
梦
啮
绳
紷
