Bản dịch của từ 添前字 trong tiếng Việt
添前字
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
添前字 (Cụm từ)
【tiān qián zì】
01
唐代新录取的进士,在参加皇帝曲江赐宴之后,即登慈恩寺塔题名留念。如遇未及第时题名处,则在其上添一‘前’字,谓之“添前字”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 添前字
tiān
添
qián
前
zì
字
Các từ liên quan
添丁
添乘
添仓
添传
添倅
前一向
前七子
前三后四
前不久
字义
字书
字乳
字人
字体
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊM】
- Các biến thể:
- 沾, 沗, 𣵚, 𣸸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,忝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一ノ丶丨丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靔
𠑺
靝
酟
兲
呑
婖
沾
黇
天
濦
濄
湒
渭
汙
洡
潏
淏
㵅
㶏
汑
滧
铖
㫌
採
㪌
𠙘
馅
㑮
崨
斏
欵
頄
𠁃
添加
增添
添置
添堵
添乱
添购
添丁
添补
添喜
加添
