Bản dịch của từ 添差 trong tiếng Việt
添差
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
添差 (Danh từ)
【tiān chà】
01
Một chức danh bù vào biên chế (danh hiệu hưởng lương nhưng không giữ chức vụ thực tế) — theo chế độ nhà Tống gọi là thêm người được cấp lương phụ; giống như 'bổ sung danh sách chỗ làm' nhưng chỉ là danh hiệu
宋制,凡授正官,皆作计给禄俸的虚衔,实不任事。内外政务则于正官外另立他官主管﹐称“差遣”。凡于差遣员额外增添的差遣,叫“添差”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 添差
tiān
添
chà
差
Các từ liên quan
添丁
添乘
添仓
添传
添倅
差一点
差三错四
差不多
差不点
差不离
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊM】
- Các biến thể:
- 沾, 沗, 𣵚, 𣸸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,忝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一ノ丶丨丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靔
𠑺
靝
酟
兲
呑
婖
沾
黇
天
濦
濄
湒
渭
汙
洡
潏
淏
㵅
㶏
汑
滧
铖
㫌
採
㪌
𠙘
馅
㑮
崨
斏
欵
頄
𠁃
添加
增添
添置
添堵
添乱
添购
添丁
添补
添喜
加添
