Bản dịch của từ 添房 trong tiếng Việt

添房

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

添房 (Danh từ)

tiān fáng
01

Thêm hộp/thêm chiếc rương (cũng viết là “添箱”) — hành động thêm một thùng/hộp vào chỗ đã có

1.亦作“添箱”。

Ví dụ
02

Lễ vật hoặc tiền bạn bè, họ hàng tặng cho nhà cô dâu khi con gái lấy chồng (tục cũ)

2.旧时女子出嫁,亲友向其家赠送礼金或礼物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 添房

tiān

fáng

Các từ liên quan

添丁
添乘
添仓
添传
添倅
房下
房东
添
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
沾, 沗, 𣵚, 𣸸
Hình thái radical:
⿰,⺡,忝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶丨丶丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép