Bản dịch của từ 添换 trong tiếng Việt

添换

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

添换 (Động từ)

tiān huàn
01

Thêm vào, bổ sung; sửa đổi cho có thêm (ví dụ: thêm bớt, bổ sung chữ, thay đổi một chút)

1.加改。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thay thế; đổi chỗ (giống「替换」)

2.犹替换。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 添换

tiān

huàn

Các từ liên quan

添丁
添乘
添仓
添传
添倅
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
添
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
沾, 沗, 𣵚, 𣸸
Hình thái radical:
⿰,⺡,忝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶丨丶丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép