Bản dịch của từ 添枝增叶 trong tiếng Việt

添枝增叶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

添枝增叶 (Tính từ)

tiān zhī zēng yè
01

Thêm thắt chi tiết; bịa đặt thêm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 添枝增叶

tiān

zhī

zēng

Các từ liên quan

添丁
添乘
添仓
添传
添倅
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
增产
增伤
增值
增值税
叶中
叶书
叶佐
叶候
添
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
沾, 沗, 𣵚, 𣸸
Hình thái radical:
⿰,⺡,忝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶丨丶丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép