Bản dịch của từ 添油加醋 trong tiếng Việt

添油加醋

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

添油加醋 (Thành ngữ)

tiān yóu jiā cù
01

Phóng đại; thêu dệt; thêm mắm dặm muối; thêm mắm thêm muối

在叙述或转述时, 添上原来没有的内容

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 添油加醋

tiān

yóu

jiā

Các từ liên quan

添丁
添乘
添仓
添传
添倅
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
加之
加人
加人一等
醋劲
醋劲儿
醋味
醋坊
醋坛子
添
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
沾, 沗, 𣵚, 𣸸
Hình thái radical:
⿰,⺡,忝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶丨丶丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép