Bản dịch của từ 添油炽薪 trong tiếng Việt

添油炽薪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

添油炽薪 (Tính từ)

tiān yóu chì xīn
01

Đổ thêm dầu vào lửa.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 添油炽薪

tiān

yóu

chì

xīn

Các từ liên quan

添丁
添乘
添仓
添传
添倅
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
炽发
炽富
炽张
炽强
炽情
薪传
薪传有自
薪俸
薪刍
添
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
沾, 沗, 𣵚, 𣸸
Hình thái radical:
⿰,⺡,忝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶丨丶丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép