Bản dịch của từ 添盆 trong tiếng Việt
添盆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiān | ㄊㄧㄢ | t | ian | thanh ngang |
添盆 (Danh từ)
【tiān pén】
01
Một phong tục cũ: sau khi em bé sinh được ba ngày, bạn bè thân nhân phủi tắm hoặc cho em bé tắm và trong chậu tắm (浴盆) bỏ thêm đồng tiền hoặc vật phẩm cầu chúc may mắn — gọi là “添盆” (thêm bồn).
旧俗在婴儿出生后第三天沐浴时,亲友向浴盆中投置铜钱等物,以表示祝福,称“添盆”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 添盆
tiān
添
pén
盆
Các từ liên quan
添丁
添乘
添仓
添传
添倅
盆下
盆倾瓮倒
盆倾瓮瀽
盆吊
盆地
- Bính âm:
- 【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊM】
- Các biến thể:
- 沾, 沗, 𣵚, 𣸸
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,忝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一ノ丶丨丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
靔
𠑺
靝
酟
兲
呑
婖
沾
黇
天
濦
濄
湒
渭
汙
洡
潏
淏
㵅
㶏
汑
滧
铖
㫌
採
㪌
𠙘
馅
㑮
崨
斏
欵
頄
𠁃
添加
增添
添置
添堵
添乱
添购
添丁
添补
添喜
加添
