Bản dịch của từ 添箱 trong tiếng Việt

添箱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

添箱 (Danh từ)

tiān xiāng
01

Quà cưới; quà tặng khi lấy chồng

旧时指女子出嫁时亲友所送的贺礼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 添箱

tiān

xiāng

Các từ liên quan

添丁
添乘
添仓
添传
添倅
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
添
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
沾, 沗, 𣵚, 𣸸
Hình thái radical:
⿰,⺡,忝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶丨丶丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép