Bản dịch của từ 添都马 trong tiếng Việt

添都马

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

添都马 (Danh từ)

tiān dōu mǎ
01

Thời Ngũ Đại gọi loại ngựa do quân đội được cấp trợ giúp/nuôi dưỡng; ‘’ ở đây là tên gọi của đội quân. (ngựa trợ cấp cho quân đội)

五代时称资助军队的马匹。都,军伍之名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 添都马

tiān

dōu

Các từ liên quan

添丁
添乘
添仓
添传
添倅
都下
都中
都中纸贵
都丽
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
添
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
沾, 沗, 𣵚, 𣸸
Hình thái radical:
⿰,⺡,忝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶丨丶丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép