Bản dịch của từ 添酒 trong tiếng Việt

添酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiān

ㄊㄧㄢtianthanh ngang

添酒 (Danh từ)

tiān jiǔ
01

Một loại thuế, lệ thời Tống (tên gọi hành chính của khoản thuế trong triều Tống)

宋代赋税名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 添酒

tiān

jiǔ

Các từ liên quan

添丁
添乘
添仓
添传
添倅
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
添
Bính âm:
【tiān】【ㄊㄧㄢ】【THIÊM】
Các biến thể:
沾, 沗, 𣵚, 𣸸
Hình thái radical:
⿰,⺡,忝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一ノ丶丨丶丶丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép