Bản dịch của từ 淼淼 trong tiếng Việt

淼淼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

淼淼 (Tính từ)

miáo miǎo
01

Mênh mông, nước nhiều, nước dâng to; vẻ nước rộng lớn (thường dùng mô tả nước hoặc cảnh biển, sông rộng lớn)

水势浩大貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淼淼

miǎo

Các từ liên quan

淼寥
淼渺
淼漫
淼漭
淼茫
淼
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【DIỂU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,水,沝
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フノ丶丨フノ丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép