Bản dịch của từ 淼渺 trong tiếng Việt
淼渺
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎo | ㄇㄧㄠˇ | m | iao | thanh hỏi |
淼渺 (Tính từ)
【miáo miǎo】
01
Mô tả mặt nước rộng mênh mông, xa tít, trông như vô tận (gợi hình: nước bạt ngàn).
水广阔无际貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淼渺
miǎo
淼
miǎo
渺
Các từ liên quan
淼寥
淼淼
淼漫
淼漭
淼茫
渺不足道
渺冥
渺小
渺弥
