ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淼茫
Bảng phân tích âm vị 淼
Miǎo
Mênh mông mù mịt
渺茫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
miǎo
淼
máng
茫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép