Bản dịch của từ 渀荡 trong tiếng Việt

渀荡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bèn

ㄅㄣˋbenthanh huyền

渀荡 (Động từ)

bēn dàng
01

Trôi chảy, sôi động

奔腾激荡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渀荡

bèn

dàng

Các từ liên quan

渀湃
荡主
荡产
荡产倾家
荡佚
渀
Bính âm:
【bèn】【ㄅㄣˋ】【BIỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺡奔
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丶一丨一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép