ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
渀荡
Bảng phân tích âm vị 渀
Bèn
Trôi chảy, sôi động
奔腾激荡。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
bèn
渀
dàng
荡
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép