Bản dịch của từ 清产核资 trong tiếng Việt
清产核资
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
清产核资 (Danh từ)
【qīng chǎn hé zī】
01
Rút gọn của “清理财产、核定资金” — việc kiểm kê, làm sạch sổ sách, định giá toàn bộ tài sản, nợ phải trả và xác định vốn cố định và vốn lưu động của doanh nghiệp
“清理财产﹑核定资金”的省称。对企业所有的全部财产物资和债权债务进行清点﹑整理和估价,并计算和核定其固定资金和流动资金。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清产核资
qīng
清
chǎn
产
hé
核
zī
资
Các từ liên quan
清一
清一色
清丈
清世
清业
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
核丝
核举
核产
核仁
核价
资世
资业
资东
资予
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輕
軽
蜻
轻
綪
淸
圊
傾
埥
鯖
靑
郬
湯
㴍
澿
灢
澶
溊
濥
湁
洕
泯
㳅
溥
𠔝
屚
㥆
䝙
𠋪
釤
䘭
菾
啶
惯
䋒
㧹
清楚
清晰
清洁
清淡
清醒
清单
清理
澄清
清澈
清新
