Bản dịch của từ 清俸 trong tiếng Việt

清俸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清俸 (Danh từ)

qīng fèng
01

Lương bổng thời xưa của quan lại (tiền công, thù lao của quan chức)

旧称官吏的薪金。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清俸

qīng

fèng

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
俸余
俸入
俸册
俸券
俸工
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép