Bản dịch của từ 清倌人 trong tiếng Việt
清倌人
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qīng | ㄑㄧㄥ | q | ing | thanh ngang |
清倌人 (Danh từ)
【qīng guān rén】
01
Từ cổ gọi người bán dâm chưa nhận khách (gái điếm chưa tiếp khách)
旧称尚未接客的妓女。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清倌人
qīng
清
guān
倌
rén
人
Các từ liên quan
清一
清一色
清丈
清世
清业
倌人
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己,天诛地灭
- Bính âm:
- 【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
- Các biến thể:
- 圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,青
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一一一丨一丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輕
軽
蜻
轻
綪
淸
圊
傾
埥
鯖
靑
郬
湯
㴍
澿
灢
澶
溊
濥
湁
洕
泯
㳅
溥
𠔝
屚
㥆
䝙
𠋪
釤
䘭
菾
啶
惯
䋒
㧹
清楚
清晰
清洁
清淡
清醒
清单
清理
澄清
清澈
清新
