Bản dịch của từ 清光滑辣 trong tiếng Việt

清光滑辣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清光滑辣 (Tính từ)

qīng guāng huá là
01

Mô tả rượu (hoặc chất lỏng) trong, thanh mát, tinh khiết; vị thơm dịu và dễ chịu (Hán-Việt: Thanh quang?)

形容酒的清冽﹑美好。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清光滑辣

qīng

guāng

huá

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
光临
光亮
光仪
滑不唧溜
辣丁文
辣丝丝
辣乎乎
辣味
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép