Bản dịch của từ 清凈无为 trong tiếng Việt

清凈无为

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qīng

ㄑㄧㄥqingthanh ngang

清凈无为 (Tính từ)

qīng jìng wú wéi
01

Yên tĩnh, thanh bình, không động não; sống thanh tịnh vô cầu (tĩnh lặng, không tranh đoạt) — Hán Việt: 清靜清凈無為

见“清静无为”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 清凈无为

qīng

jìng

wéi

Các từ liên quan

清一
清一色
清丈
清世
清业
凈业
凈丽
凈军
凈办
凈发
无一不备
无一不知
无一可
无一时
为下
为丛驱雀
为主
为久
清
Bính âm:
【qīng】【ㄑㄧㄥ】【THANH】
Các biến thể:
圊, 淸, 𠗜, 𨓽, 㵙, 𢴆, 𩇝, 𩇟
Hình thái radical:
⿰,⺡,青
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一一丨一丨フ一一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép